diffamateur
danh từ giống đực (m)
/di.fa.ma.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
diffamateur nghĩa là kẻ vu khống.
Nghĩa của diffamateur
Danh từ · giống đực
- Kẻ vu khống.
Dạng từ của diffamateur
Đi với mạo từ: un diffamateur · le diffamateur
| Số nhiều | diffamateurs |
| Giống cái | diffamatrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ libeller, slanderer, defamer
Câu hỏi thường gặp
diffamateur nghĩa là gì?
diffamateur (danh từ) nghĩa là kẻ vu khống.
diffamateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diffamateur (giọng Pháp chuẩn): /di.fa.ma.tœʁ/.
diffamateur là giống đực hay giống cái?
diffamateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).