TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diffamateur

danh từ giống đực (m)
/di.fa.ma.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

diffamateur nghĩa là kẻ vu khống.

Nghĩa của diffamateur

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ vu khống.

Dạng từ của diffamateur

Đi với mạo từ: un diffamateur · le diffamateur

Số nhiềudiffamateurs
Giống cáidiffamatrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ libeller, slanderer, defamer

Câu hỏi thường gặp

diffamateur nghĩa là gì?

diffamateur (danh từ) nghĩa là kẻ vu khống.

diffamateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diffamateur (giọng Pháp chuẩn): /di.fa.ma.tœʁ/.

diffamateur là giống đực hay giống cái?

diffamateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.