diffa
danh từ giống cái (f)
/di.fa/ giọng máy của trình duyệt
diffa nghĩa là Tiệc chiêu đãi thượng khách (ở Bắc Phi).
Nghĩa của diffa
Danh từ · giống cái
- Tiệc chiêu đãi thượng khách (ở Bắc Phi).
Dạng từ của diffa
Đi với mạo từ: une diffa · la diffa
| Số nhiều | diffas |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ feast, banquet (especially for a wedding)
Câu hỏi thường gặp
diffa nghĩa là gì?
diffa (danh từ) nghĩa là Tiệc chiêu đãi thượng khách (ở Bắc Phi).
diffa phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diffa (giọng Pháp chuẩn): /di.fa/.
diffa là giống đực hay giống cái?
diffa là danh từ giống cái (dùng với une, la).