TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diffa

danh từ giống cái (f)
/di.fa/ giọng máy của trình duyệt

diffa nghĩa là Tiệc chiêu đãi thượng khách (ở Bắc Phi).

Nghĩa của diffa

Danh từ · giống cái

  1. Tiệc chiêu đãi thượng khách (ở Bắc Phi).

Dạng từ của diffa

Đi với mạo từ: une diffa · la diffa

Số nhiềudiffas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ feast, banquet (especially for a wedding)

Câu hỏi thường gặp

diffa nghĩa là gì?

diffa (danh từ) nghĩa là Tiệc chiêu đãi thượng khách (ở Bắc Phi).

diffa phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diffa (giọng Pháp chuẩn): /di.fa/.

diffa là giống đực hay giống cái?

diffa là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.