TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diarrhée

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dja.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

diarrhée nghĩa là chứng ỉa chảy.

Nghĩa của diarrhée

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng ỉa chảy.

Dạng từ của diarrhée

Đi với mạo từ: une diarrhée · la diarrhée

Số nhiềudiarrhées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với diarrhée

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diarrhea (medical condition)

Câu hỏi thường gặp

diarrhée nghĩa là gì?

diarrhée (danh từ) nghĩa là chứng ỉa chảy.

diarrhée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diarrhée (giọng Pháp chuẩn): /dja.ʁe/.

diarrhée là giống đực hay giống cái?

diarrhée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.