diarrhée
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dja.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
diarrhée nghĩa là chứng ỉa chảy.
Nghĩa của diarrhée
Danh từ · giống cái
- Y học Chứng ỉa chảy.
Dạng từ của diarrhée
Đi với mạo từ: une diarrhée · la diarrhée
| Số nhiều | diarrhées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với diarrhée
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diarrhea (medical condition)
Câu hỏi thường gặp
diarrhée nghĩa là gì?
diarrhée (danh từ) nghĩa là chứng ỉa chảy.
diarrhée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diarrhée (giọng Pháp chuẩn): /dja.ʁe/.
diarrhée là giống đực hay giống cái?
diarrhée là danh từ giống cái (dùng với une, la).