TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diarrhéique

/dja.ʁe.ik/ giọng máy của trình duyệt

diarrhéique nghĩa là ỉa chảy.

Nghĩa của diarrhéique

Tính từ

  1. Ỉa chảy.

Dạng từ của diarrhéique

Số nhiềudiarrhéiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ diarrheal

Câu hỏi thường gặp

diarrhéique nghĩa là gì?

diarrhéique (tính từ) nghĩa là ỉa chảy.

diarrhéique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diarrhéique (giọng Pháp chuẩn): /dja.ʁe.ik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.