diascope
danh từ giống đực (m)
/djas.kɔp/ giọng máy của trình duyệt
diascope nghĩa là đèn chiếu, kính nhìn truyền xạ.
Nghĩa của diascope
Danh từ · giống đực
- Đèn chiếu.
- Kính nhìn truyền xạ (ở xe bọc thép).
Dạng từ của diascope
Đi với mạo từ: un diascope · le diascope
| Số nhiều | diascopes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ overhead projector
Câu hỏi thường gặp
diascope nghĩa là gì?
diascope (danh từ) nghĩa là đèn chiếu, kính nhìn truyền xạ.
diascope phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diascope (giọng Pháp chuẩn): /djas.kɔp/.
diascope là giống đực hay giống cái?
diascope là danh từ giống đực (dùng với un, le).