TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diascope

danh từ giống đực (m)
/djas.kɔp/ giọng máy của trình duyệt

diascope nghĩa là đèn chiếu, kính nhìn truyền xạ.

Nghĩa của diascope

Danh từ · giống đực

  1. Đèn chiếu.
  2. Kính nhìn truyền xạ (ở xe bọc thép).

Dạng từ của diascope

Đi với mạo từ: un diascope · le diascope

Số nhiềudiascopes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ overhead projector

Câu hỏi thường gặp

diascope nghĩa là gì?

diascope (danh từ) nghĩa là đèn chiếu, kính nhìn truyền xạ.

diascope phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diascope (giọng Pháp chuẩn): /djas.kɔp/.

diascope là giống đực hay giống cái?

diascope là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.