diaspora
diaspora nghĩa là Sự tản ra của một dân tộc hoặc một cộng đồng.
Nghĩa của diaspora
Danh từ · giống cái
- Sự tản ra của một dân tộc hoặc một cộng đồng.
Dạng từ của diaspora
Đi với mạo từ: une diaspora · la diaspora
| Số nhiều | diasporas |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diaspora
Câu hỏi thường gặp
diaspora nghĩa là gì?
diaspora (danh từ) nghĩa là Sự tản ra của một dân tộc hoặc một cộng đồng.
diaspora phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diaspora (giọng Pháp chuẩn): /djas.pɔ.ʁa/.
diaspora là giống đực hay giống cái?
diaspora là danh từ giống cái (dùng với une, la).