TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diaspora

danh từ giống cái (f)
/djas.pɔ.ʁa/ giọng máy của trình duyệt

diaspora nghĩa là Sự tản ra của một dân tộc hoặc một cộng đồng.

Nghĩa của diaspora

Danh từ · giống cái

  1. Sự tản ra của một dân tộc hoặc một cộng đồng.

Dạng từ của diaspora

Đi với mạo từ: une diaspora · la diaspora

Số nhiềudiasporas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diaspora

Câu hỏi thường gặp

diaspora nghĩa là gì?

diaspora (danh từ) nghĩa là Sự tản ra của một dân tộc hoặc một cộng đồng.

diaspora phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diaspora (giọng Pháp chuẩn): /djas.pɔ.ʁa/.

diaspora là giống đực hay giống cái?

diaspora là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.