diastole
danh từ giống cái (f)
/djas.tɔl/ giọng máy của trình duyệt
diastole nghĩa là tâm trương.
Nghĩa của diastole
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học Tâm trương.
Dạng từ của diastole
Đi với mạo từ: une diastole · la diastole
| Số nhiều | diastoles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với diastole
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diastole
Câu hỏi thường gặp
diastole nghĩa là gì?
diastole (danh từ) nghĩa là tâm trương.
diastole phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diastole (giọng Pháp chuẩn): /djas.tɔl/.
diastole là giống đực hay giống cái?
diastole là danh từ giống cái (dùng với une, la).