TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diastole

danh từ giống cái (f)
/djas.tɔl/ giọng máy của trình duyệt

diastole nghĩa là tâm trương.

Nghĩa của diastole

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Tâm trương.

Dạng từ của diastole

Đi với mạo từ: une diastole · la diastole

Số nhiềudiastoles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với diastole

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diastole

Câu hỏi thường gặp

diastole nghĩa là gì?

diastole (danh từ) nghĩa là tâm trương.

diastole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diastole (giọng Pháp chuẩn): /djas.tɔl/.

diastole là giống đực hay giống cái?

diastole là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.