diapédèse
danh từ giống cái (f)
/dja.pe.dɛz/ giọng máy của trình duyệt
diapédèse nghĩa là sự xuyên mạch.
Nghĩa của diapédèse
Danh từ · giống cái
- Y học Sự xuyên mạch (của bạch cầu).
Dạng từ của diapédèse
Đi với mạo từ: une diapédèse · la diapédèse
| Số nhiều | diapédèses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diapedesis
Câu hỏi thường gặp
diapédèse nghĩa là gì?
diapédèse (danh từ) nghĩa là sự xuyên mạch.
diapédèse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diapédèse (giọng Pháp chuẩn): /dja.pe.dɛz/.
diapédèse là giống đực hay giống cái?
diapédèse là danh từ giống cái (dùng với une, la).