TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diapédèse

danh từ giống cái (f)
/dja.pe.dɛz/ giọng máy của trình duyệt

diapédèse nghĩa là sự xuyên mạch.

Nghĩa của diapédèse

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự xuyên mạch (của bạch cầu).

Dạng từ của diapédèse

Đi với mạo từ: une diapédèse · la diapédèse

Số nhiềudiapédèses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diapedesis

Câu hỏi thường gặp

diapédèse nghĩa là gì?

diapédèse (danh từ) nghĩa là sự xuyên mạch.

diapédèse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diapédèse (giọng Pháp chuẩn): /dja.pe.dɛz/.

diapédèse là giống đực hay giống cái?

diapédèse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.