diapré
/dja.pʁe/ giọng máy của trình duyệt
diapré nghĩa là sặc sỡ lóng lánh.
Nghĩa của diapré
Tính từ
- Sặc sỡ lóng lánh.
- Vitraux diapréscửa kính sặc sỡ lóng lánh
Dạng từ của diapré
| Số nhiều | diaprés |
| Giống cái | diaprée |
| Giống cái số nhiều | diaprées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ multicoloured, variegated
Câu hỏi thường gặp
diapré nghĩa là gì?
diapré (tính từ) nghĩa là sặc sỡ lóng lánh.
diapré phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diapré (giọng Pháp chuẩn): /dja.pʁe/.