TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diaprure

danh từ giống cái (f)
/dja.pʁyʁ/ giọng máy của trình duyệt

diaprure nghĩa là vẻ sặc sỡ.

Nghĩa của diaprure

Danh từ · giống cái

  1. Vẻ sặc sỡ.
    • Diapure des ailes de papillonsvẻ sặc sỡ của cánh bướm

Dạng từ của diaprure

Đi với mạo từ: une diaprure · la diaprure

Câu hỏi thường gặp

diaprure nghĩa là gì?

diaprure (danh từ) nghĩa là vẻ sặc sỡ.

diaprure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diaprure (giọng Pháp chuẩn): /dja.pʁyʁ/.

diaprure là giống đực hay giống cái?

diaprure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.