TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dermique

/dɛʁ.mik/ giọng máy của trình duyệt

dermique nghĩa là Xem derme.

Nghĩa của dermique

Tính từ

  1. xem derme — Lớp da trong chân bì.

Dạng từ của dermique

Số nhiềudermiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dermic; skin

Câu hỏi thường gặp

dermique nghĩa là gì?

dermique (tính từ) nghĩa là Xem derme.

dermique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dermique (giọng Pháp chuẩn): /dɛʁ.mik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.