derme
danh từ giống đực (m)
/dɛʁm/ giọng máy của trình duyệt
derme nghĩa là Lớp da trong chân bì.
Nghĩa của derme
Danh từ · giống đực
- Giải phẫu Lớp da trong chân bì.
Dạng từ của derme
Đi với mạo từ: un derme · le derme
| Số nhiều | dermes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dermis
Câu hỏi thường gặp
derme nghĩa là gì?
derme (danh từ) nghĩa là Lớp da trong chân bì.
derme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của derme (giọng Pháp chuẩn): /dɛʁm/.
derme là giống đực hay giống cái?
derme là danh từ giống đực (dùng với un, le).