TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dermeste

danh từ giống đực (m)
/dɛʁ.mɛst/ giọng máy của trình duyệt

dermeste nghĩa là bọ ăn da.

Nghĩa của dermeste

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Bọ ăn da.

Dạng từ của dermeste

Đi với mạo từ: un dermeste · le dermeste

Số nhiềudermestes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ skin beetle (beetle of family Dermestidae)

Câu hỏi thường gặp

dermeste nghĩa là gì?

dermeste (danh từ) nghĩa là bọ ăn da.

dermeste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dermeste (giọng Pháp chuẩn): /dɛʁ.mɛst/.

dermeste là giống đực hay giống cái?

dermeste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.