dermeste
danh từ giống đực (m)
/dɛʁ.mɛst/ giọng máy của trình duyệt
dermeste nghĩa là bọ ăn da.
Nghĩa của dermeste
Danh từ · giống đực
- Động vật học Bọ ăn da.
Dạng từ của dermeste
Đi với mạo từ: un dermeste · le dermeste
| Số nhiều | dermestes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ skin beetle (beetle of family Dermestidae)
Câu hỏi thường gặp
dermeste nghĩa là gì?
dermeste (danh từ) nghĩa là bọ ăn da.
dermeste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dermeste (giọng Pháp chuẩn): /dɛʁ.mɛst/.
dermeste là giống đực hay giống cái?
dermeste là danh từ giống đực (dùng với un, le).