daube
danh từ giống cái (f)
/dob/ giọng máy của trình duyệt
daube nghĩa là cách hầm, sự hầm nhừ, thịt hầm.
Nghĩa của daube
Danh từ · giống cái
- Bếp núc Cách hầm; sự hầm nhừ.
- Bœuf en daube; bœuf à la daubethịt bò hầm
- Thịt hầm.
Dạng từ của daube
Đi với mạo từ: une daube · la daube
| Số nhiều | daubes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với daube
Đồng nghĩa
Họ từ của daube
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stew, casserole; daube; crap; crappiness (something of low quality)
Câu hỏi thường gặp
daube nghĩa là gì?
daube (danh từ) nghĩa là cách hầm, sự hầm nhừ, thịt hầm.
daube phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của daube (giọng Pháp chuẩn): /dob/.
daube là giống đực hay giống cái?
daube là danh từ giống cái (dùng với une, la).