TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

daube

danh từ giống cái (f)
/dob/ giọng máy của trình duyệt

daube nghĩa là cách hầm, sự hầm nhừ, thịt hầm.

Nghĩa của daube

Danh từ · giống cái

  1. Bếp núc Cách hầm; sự hầm nhừ.
    • Bœuf en daube; bœuf à la daubethịt bò hầm
  2. Thịt hầm.

Dạng từ của daube

Đi với mạo từ: une daube · la daube

Số nhiềudaubes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với daube

Đồng nghĩa

Họ từ của daube

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stew, casserole; daube; crap; crappiness (something of low quality)

Câu hỏi thường gặp

daube nghĩa là gì?

daube (danh từ) nghĩa là cách hầm, sự hầm nhừ, thịt hầm.

daube phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của daube (giọng Pháp chuẩn): /dob/.

daube là giống đực hay giống cái?

daube là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.