TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

datura

danh từ giống đực (m)
/da.ty.ʁa/ giọng máy của trình duyệt

datura nghĩa là cây cà độc dược.

Nghĩa của datura

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây cà độc dược.

Dạng từ của datura

Đi với mạo từ: un datura · le datura

Số nhiềudaturas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với datura

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ datura (Datura); synonym of dature inoffensive (Datura innoxia)

Câu hỏi thường gặp

datura nghĩa là gì?

datura (danh từ) nghĩa là cây cà độc dược.

datura phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của datura (giọng Pháp chuẩn): /da.ty.ʁa/.

datura là giống đực hay giống cái?

datura là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.