TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

daubière

danh từ giống cái (f)
/do.bjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

daubière nghĩa là nồi hầm.

Nghĩa của daubière

Danh từ · giống cái

  1. Nồi hầm.

Dạng từ của daubière

Đi với mạo từ: une daubière · la daubière

Số nhiềudaubières

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với daubière

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a traditional terracotta pot resembling a pitcher, with a concave lid, used to cook daube while keeping it moist

Câu hỏi thường gặp

daubière nghĩa là gì?

daubière (danh từ) nghĩa là nồi hầm.

daubière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của daubière (giọng Pháp chuẩn): /do.bjɛʁ/.

daubière là giống đực hay giống cái?

daubière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.