TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dauphinois

/do.fi.nwa/ giọng máy của trình duyệt

dauphinois nghĩa là Thuộc miền Đô-phi-nê (Pháp).

Nghĩa của dauphinois

Tính từ

  1. Thuộc miền Đô-phi-nê (Pháp).
    • à la dauphinoisenấu với trứng sữa (khoai tây)

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Phương ngữ Đô-phi-nê.

Dạng từ của dauphinois

Giống cáiDauphinoise
Giống cái số nhiềudauphinoises

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dauphinois

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of Dauphiné; Dauphinois
  • Danh từ Dauphinois (the dialect)
  • Danh từ Dauphinois (native or inhabitant of Dauphiné) (usually male)

Câu hỏi thường gặp

dauphinois nghĩa là gì?

dauphinois (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc miền Đô-phi-nê (Pháp).

dauphinois phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dauphinois (giọng Pháp chuẩn): /do.fi.nwa/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.