TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dauber

/do.be/ giọng máy của trình duyệt

dauber nghĩa là hầm nhừ, nói xấu, nhạo báng.

Nghĩa của dauber

Ngoại động từ

  1. Bếp núc Hầm nhừ (thịt).

Động từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Nói xấu; nhạo báng.

Chia động từ dauber

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: daubéHiện tại phân từ: daubant

Hiện tại présent

  • je daube
  • tu daubes
  • il/elle daube
  • nous daubons
  • vous daubez
  • ils/elles daubent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai daubé
  • tu as daubé
  • il/elle a daubé
  • nous avons daubé
  • vous avez daubé
  • ils/elles ont daubé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je daubais
  • tu daubais
  • il/elle daubait
  • nous daubions
  • vous daubiez
  • ils/elles daubaient

Tương lai đơn futur simple

  • je dauberai
  • tu dauberas
  • il/elle daubera
  • nous dauberons
  • vous dauberez
  • ils/elles dauberont

Điều kiện conditionnel présent

  • je dauberais
  • tu dauberais
  • il/elle dauberait
  • nous dauberions
  • vous dauberiez
  • ils/elles dauberaient

Giả định subjonctif présent

  • que je daube
  • que tu daubes
  • qu'il/elle daube
  • que nous daubions
  • que vous daubiez
  • qu'ils/elles daubent

Quá khứ đơn passé simple

  • je daubai
  • tu daubas
  • il/elle dauba
  • nous daubâmes
  • vous daubâtes
  • ils/elles daubèrent

Mệnh lệnh impératif

  • daube (tu)
  • daubons (nous)
  • daubez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to hit; to strike; to insult; to denigrate; to defame; to stink

Câu hỏi thường gặp

dauber nghĩa là gì?

dauber (ngoại động từ, động từ) nghĩa là hầm nhừ, nói xấu, nhạo báng.

dauber phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dauber (giọng Pháp chuẩn): /do.be/.

Chia động từ dauber ở thì hiện tại thế nào?

je daube, tu daubes, il/elle daube, nous daubons, vous daubez, ils/elles daubent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.