TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

détourné

/de.tuʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt

détourné nghĩa là quanh co.

Nghĩa của détourné

Tính từ

  1. Quanh co.
    • Parler en termes détournésnói quanh co

Dạng từ của détourné

Số nhiềudétournés
Giống cáidétournée
Giống cái số nhiềudétournées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với détourné

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

détourné nghĩa là gì?

détourné (tính từ) nghĩa là quanh co.

détourné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của détourné (giọng Pháp chuẩn): /de.tuʁ.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.