TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

détour

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.tuʁ/ giọng máy của trình duyệt

détour nghĩa là chỗ quẹo, chỗ ngoặt, đường vòng.

Nghĩa của détour

Danh từ · giống đực

  1. Chỗ quẹo, chỗ ngoặt.
    • Le détour du cheminchỗ quẹo của con đường
  2. Đường vòng.
    • Coupez ici, cela vous évitera un détour de plus d'un kilomètređi tắt qua đây, anh sẽ đỡ được một đường vòng hơn một kilomet
  3. Mưu mẹo quanh co.
    • à quoi bon tant de tétours?Lắm mưu mẹo quanh co như thế thì ích gì?
    • sans détourthật thà thẳng thắn
    • Parler sans détournói thật thà thắng thắn

Dạng từ của détour

Đi với mạo từ: un détour · le détour

Số nhiềudétours

Họ từ của détour

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ detour; curve; evasion

Câu hỏi thường gặp

détour nghĩa là gì?

détour (danh từ) nghĩa là chỗ quẹo, chỗ ngoặt, đường vòng.

détour phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của détour (giọng Pháp chuẩn): /de.tuʁ/.

détour là giống đực hay giống cái?

détour là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.