désossé
/de.zɔ.se/ giọng máy của trình duyệt
désossé nghĩa là đã rút xương, mềm nhũn, mềm dẻo, người mềm nhũn.
Nghĩa của désossé
Tính từ
- Đã rút xương.
- Mềm nhũn, mềm dẻo.
- Un grand garcon, maigre et désossémột đứa con trai lớn, gầy và mềm nhũn
- Acrobate désosséngười nhào lộn mềm dẻo
Danh từ
- Người mềm nhũn, người mềm dẻo.
- Les désossés du cirquenhững người làm xiếc mềm dẻo
Dạng từ của désossé
| Số nhiều | désossés |
| Giống cái | désossée |
| Giống cái số nhiều | désossées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désossé
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ boned, off the bone; flabby; supple; boneless
Câu hỏi thường gặp
désossé nghĩa là gì?
désossé (tính từ, danh từ) nghĩa là đã rút xương, mềm nhũn, mềm dẻo, người mềm nhũn.
désossé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của désossé (giọng Pháp chuẩn): /de.zɔ.se/.