TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désossé

/de.zɔ.se/ giọng máy của trình duyệt

désossé nghĩa là đã rút xương, mềm nhũn, mềm dẻo, người mềm nhũn.

Nghĩa của désossé

Tính từ

  1. Đã rút xương.
  2. Mềm nhũn, mềm dẻo.
    • Un grand garcon, maigre et désossémột đứa con trai lớn, gầy và mềm nhũn
    • Acrobate désosséngười nhào lộn mềm dẻo

Danh từ

  1. Người mềm nhũn, người mềm dẻo.
    • Les désossés du cirquenhững người làm xiếc mềm dẻo

Dạng từ của désossé

Số nhiềudésossés
Giống cáidésossée
Giống cái số nhiềudésossées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désossé

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ boned, off the bone; flabby; supple; boneless

Câu hỏi thường gặp

désossé nghĩa là gì?

désossé (tính từ, danh từ) nghĩa là đã rút xương, mềm nhũn, mềm dẻo, người mềm nhũn.

désossé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désossé (giọng Pháp chuẩn): /de.zɔ.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.