TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dépressif

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.pʁɛ.sif/ giọng máy của trình duyệt

dépressif nghĩa là làm lõm xuống, làm trũng xuống, làm suy sút, làm suy nhược.

Nghĩa của dépressif

Tính từ

  1. Làm lõm xuống, làm trũng xuống.
  2. Làm suy sút, làm suy nhược.
    • Fièvre dépressivecơn sốt làm suy nhược
  3. Tâm lý học Trầm uất.

Dạng từ của dépressif

Số nhiềudépressifs
Giống cáidépressive /de.pʁe.siv/
Giống cái số nhiềudépressives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dépressif

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ depressive

Câu hỏi thường gặp

dépressif nghĩa là gì?

dépressif (tính từ) nghĩa là làm lõm xuống, làm trũng xuống, làm suy sút, làm suy nhược.

dépressif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dépressif (giọng Pháp chuẩn): /de.pʁɛ.sif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.