dépareillé
/de.pa.ʁɛ.je/ giọng máy của trình duyệt
dépareillé nghĩa là lẻ bộ.
Nghĩa của dépareillé
Tính từ
- Lẻ bộ.
Dạng từ của dépareillé
| Số nhiều | dépareillés |
| Giống cái | dépareillée |
| Giống cái số nhiều | dépareillées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dépareillé
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ incomplete; odd
Câu hỏi thường gặp
dépareillé nghĩa là gì?
dépareillé (tính từ) nghĩa là lẻ bộ.
dépareillé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dépareillé (giọng Pháp chuẩn): /de.pa.ʁɛ.je/.