TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dépareillé

/de.pa.ʁɛ.je/ giọng máy của trình duyệt

dépareillé nghĩa là lẻ bộ.

Nghĩa của dépareillé

Tính từ

  1. Lẻ bộ.

Dạng từ của dépareillé

Số nhiềudépareillés
Giống cáidépareillée
Giống cái số nhiềudépareillées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dépareillé

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ incomplete; odd

Câu hỏi thường gặp

dépareillé nghĩa là gì?

dépareillé (tính từ) nghĩa là lẻ bộ.

dépareillé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dépareillé (giọng Pháp chuẩn): /de.pa.ʁɛ.je/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.