démêlé
danh từ giống đực (m)
/de.mɛ.le/ giọng máy của trình duyệt
démêlé nghĩa là sự cãi cọ, sự tranh giành.
Nghĩa của démêlé
Danh từ · giống đực
- Sự cãi cọ; sự tranh giành.
- Avoir des démêlés avec quelqu'uncãi cọ với ai
Dạng từ của démêlé
Đi với mạo từ: un démêlé · le démêlé
| Số nhiều | démêlés |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với démêlé
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dispute, quarrel; problem, trouble
Câu hỏi thường gặp
démêlé nghĩa là gì?
démêlé (danh từ) nghĩa là sự cãi cọ, sự tranh giành.
démêlé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của démêlé (giọng Pháp chuẩn): /de.mɛ.le/.
démêlé là giống đực hay giống cái?
démêlé là danh từ giống đực (dùng với un, le).