TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

démêlé

danh từ giống đực (m)
/de.mɛ.le/ giọng máy của trình duyệt

démêlé nghĩa là sự cãi cọ, sự tranh giành.

Nghĩa của démêlé

Danh từ · giống đực

  1. Sự cãi cọ; sự tranh giành.
    • Avoir des démêlés avec quelqu'uncãi cọ với ai

Dạng từ của démêlé

Đi với mạo từ: un démêlé · le démêlé

Số nhiềudémêlés

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với démêlé

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dispute, quarrel; problem, trouble

Câu hỏi thường gặp

démêlé nghĩa là gì?

démêlé (danh từ) nghĩa là sự cãi cọ, sự tranh giành.

démêlé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của démêlé (giọng Pháp chuẩn): /de.mɛ.le/.

démêlé là giống đực hay giống cái?

démêlé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.