déisme
danh từ giống đực (m)
/de.ism/ giọng máy của trình duyệt
déisme nghĩa là thần luận.
Nghĩa của déisme
Danh từ · giống đực
- Thần luận.
Dạng từ của déisme
Đi với mạo từ: un déisme · le déisme
| Số nhiều | déismes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déisme
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deism
Câu hỏi thường gặp
déisme nghĩa là gì?
déisme (danh từ) nghĩa là thần luận.
déisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déisme (giọng Pháp chuẩn): /de.ism/.
déisme là giống đực hay giống cái?
déisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).