TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déiste

danh từ cả hai giống
/de.ist/ giọng máy của trình duyệt

déiste nghĩa là nhà thần luận.

Nghĩa của déiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhà thần luận.

Dạng từ của déiste

Số nhiềudéistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ deist
  • Danh từ deist

Câu hỏi thường gặp

déiste nghĩa là gì?

déiste (danh từ) nghĩa là nhà thần luận.

déiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déiste (giọng Pháp chuẩn): /de.ist/.

déiste là giống đực hay giống cái?

déiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.