dégressif
/de.ɡʁɛ.sif/ giọng máy của trình duyệt
dégressif nghĩa là giảm dần, lũy giảm.
Nghĩa của dégressif
Tính từ
- Giảm dần, lũy giảm.
- Impôt dégressifthuế lũy giảm
Dạng từ của dégressif
| Số nhiều | dégressifs |
| Giống cái | dégressive |
| Giống cái số nhiều | dégressives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dégressif
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ decreasing, degressive
Câu hỏi thường gặp
dégressif nghĩa là gì?
dégressif (tính từ) nghĩa là giảm dần, lũy giảm.
dégressif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dégressif (giọng Pháp chuẩn): /de.ɡʁɛ.sif/.