TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dégressif

/de.ɡʁɛ.sif/ giọng máy của trình duyệt

dégressif nghĩa là giảm dần, lũy giảm.

Nghĩa của dégressif

Tính từ

  1. Giảm dần, lũy giảm.
    • Impôt dégressifthuế lũy giảm

Dạng từ của dégressif

Số nhiềudégressifs
Giống cáidégressive
Giống cái số nhiềudégressives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dégressif

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ decreasing, degressive

Câu hỏi thường gặp

dégressif nghĩa là gì?

dégressif (tính từ) nghĩa là giảm dần, lũy giảm.

dégressif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dégressif (giọng Pháp chuẩn): /de.ɡʁɛ.sif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.