TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décuvage

danh từ giống cái (f)
/de.ky.vaʒ/ giọng máy của trình duyệt

décuvage nghĩa là Sự rút khỏi thùng ủ (rượu nho).

Nghĩa của décuvage

Danh từ · giống cái

  1. Sự rút khỏi thùng ủ (rượu nho).

Dạng từ của décuvage

Đi với mạo từ: une décuvage · la décuvage

Số nhiềudécuvages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với décuvage

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ devatting (removal of wine from the fermentation vats)

Câu hỏi thường gặp

décuvage nghĩa là gì?

décuvage (danh từ) nghĩa là Sự rút khỏi thùng ủ (rượu nho).

décuvage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décuvage (giọng Pháp chuẩn): /de.ky.vaʒ/.

décuvage là giống đực hay giống cái?

décuvage là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.