décuvage
danh từ giống cái (f)
/de.ky.vaʒ/ giọng máy của trình duyệt
décuvage nghĩa là Sự rút khỏi thùng ủ (rượu nho).
Nghĩa của décuvage
Danh từ · giống cái
- Sự rút khỏi thùng ủ (rượu nho).
Dạng từ của décuvage
Đi với mạo từ: une décuvage · la décuvage
| Số nhiều | décuvages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với décuvage
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ devatting (removal of wine from the fermentation vats)
Câu hỏi thường gặp
décuvage nghĩa là gì?
décuvage (danh từ) nghĩa là Sự rút khỏi thùng ủ (rượu nho).
décuvage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của décuvage (giọng Pháp chuẩn): /de.ky.vaʒ/.
décuvage là giống đực hay giống cái?
décuvage là danh từ giống cái (dùng với une, la).