TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décussé

/de.ky.se/ giọng máy của trình duyệt

décussé nghĩa là tréo chữ thập.

Nghĩa của décussé

Tính từ

  1. Thực vật học Tréo chữ thập (lá).

Dạng từ của décussé

Số nhiềudécussés
Giống cáidécussée
Giống cái số nhiềudécussées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ decussate

Câu hỏi thường gặp

décussé nghĩa là gì?

décussé (tính từ) nghĩa là tréo chữ thập.

décussé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décussé (giọng Pháp chuẩn): /de.ky.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.