décussé
/de.ky.se/ giọng máy của trình duyệt
décussé nghĩa là tréo chữ thập.
Nghĩa của décussé
Tính từ
- Thực vật học Tréo chữ thập (lá).
Dạng từ của décussé
| Số nhiều | décussés |
| Giống cái | décussée |
| Giống cái số nhiều | décussées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ decussate
Câu hỏi thường gặp
décussé nghĩa là gì?
décussé (tính từ) nghĩa là tréo chữ thập.
décussé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của décussé (giọng Pháp chuẩn): /de.ky.se/.