TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décuple

/de.kypl/ giọng máy của trình duyệt

décuple nghĩa là gấp mười.

Nghĩa của décuple

Tính từ

  1. Từ hiếm; nghĩa ít dùng Gấp mười.
    • Une somme décuplemột số tiền gấp mười

Danh từ · giống đực

  1. Từ hiếm; nghĩa ít dùng Số gấp mười.

Dạng từ của décuple

Số nhiềudécuples
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tenfold

Câu hỏi thường gặp

décuple nghĩa là gì?

décuple (tính từ, danh từ) nghĩa là gấp mười.

décuple phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décuple (giọng Pháp chuẩn): /de.kypl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.