TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

encuvage

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ky.vaʒ/ giọng máy của trình duyệt

encuvage nghĩa là Sự cho vào thùng ủ.

Nghĩa của encuvage

Danh từ · giống đực

  1. Sự cho vào thùng ủ.

Dạng từ của encuvage

Đi với mạo từ: un encuvage · l'encuvage

Số nhiềuencuvages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vatting (putting grape juice into fermentation vats to produce wine)

Câu hỏi thường gặp

encuvage nghĩa là gì?

encuvage (danh từ) nghĩa là Sự cho vào thùng ủ.

encuvage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của encuvage (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ky.vaʒ/.

encuvage là giống đực hay giống cái?

encuvage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.