encuvage
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ky.vaʒ/ giọng máy của trình duyệt
encuvage nghĩa là Sự cho vào thùng ủ.
Nghĩa của encuvage
Danh từ · giống đực
- Sự cho vào thùng ủ.
Dạng từ của encuvage
Đi với mạo từ: un encuvage · l'encuvage
| Số nhiều | encuvages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vatting (putting grape juice into fermentation vats to produce wine)
Câu hỏi thường gặp
encuvage nghĩa là gì?
encuvage (danh từ) nghĩa là Sự cho vào thùng ủ.
encuvage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của encuvage (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ky.vaʒ/.
encuvage là giống đực hay giống cái?
encuvage là danh từ giống đực (dùng với un, le).