TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enculer

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.ky.le/ giọng máy của trình duyệt

enculer nghĩa là địt.

Nghĩa của enculer

Động từ

  1. Địt. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Chia động từ enculer

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: enculéHiện tại phân từ: enculant

Hiện tại présent

  • j'encule
  • tu encules
  • il/elle encule
  • nous enculons
  • vous enculez
  • ils/elles enculent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai enculé
  • tu as enculé
  • il/elle a enculé
  • nous avons enculé
  • vous avez enculé
  • ils/elles ont enculé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • j'enculais
  • tu enculais
  • il/elle enculait
  • nous enculions
  • vous enculiez
  • ils/elles enculaient

Tương lai đơn futur simple

  • j'enculerai
  • tu enculeras
  • il/elle enculera
  • nous enculerons
  • vous enculerez
  • ils/elles enculeront

Điều kiện conditionnel présent

  • j'enculerais
  • tu enculerais
  • il/elle enculerait
  • nous enculerions
  • vous enculeriez
  • ils/elles enculeraient

Giả định subjonctif présent

  • que j'encule
  • que tu encules
  • qu'il/elle encule
  • que nous enculions
  • que vous enculiez
  • qu'ils/elles enculent

Quá khứ đơn passé simple

  • j'enculai
  • tu enculas
  • il/elle encula
  • nous enculâmes
  • vous enculâtes
  • ils/elles enculèrent

Mệnh lệnh impératif

  • encule (tu)
  • enculons (nous)
  • enculez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enculer

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với enculer

  • Espèce d'enculé ! Đồ khốn! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7956655

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to bugger, to sodomize (have anal sex); to fuck (have sex); to fuck, to con (defraud); to beat up

Câu hỏi thường gặp

enculer nghĩa là gì?

enculer (động từ) nghĩa là địt.

enculer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enculer (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ky.le/.

Chia động từ enculer ở thì hiện tại thế nào?

j'encule, tu encules, il/elle encule, nous enculons, vous enculez, ils/elles enculent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.