TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

encrine

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.kʁin/ giọng máy của trình duyệt

encrine nghĩa là huệ biển.

Nghĩa của encrine

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Huệ biển.

Dạng từ của encrine

Đi với mạo từ: une encrine · l'encrine

Số nhiềuencrines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stone lily (fossil crinoid)

Câu hỏi thường gặp

encrine nghĩa là gì?

encrine (danh từ) nghĩa là huệ biển.

encrine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của encrine (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.kʁin/.

encrine là giống đực hay giống cái?

encrine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.