TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décade

danh từ giống cái (f)
/de.kad/ giọng máy của trình duyệt

décade nghĩa là tuần mười ngày, thập kỷ.

Nghĩa của décade

Danh từ · giống cái

  1. Tuần mười ngày.
  2. Thập kỷ.
  3. Sách trong bộ mười tập, chương trong sách mười chương.

Dạng từ của décade

Đi với mạo từ: une décade · la décade

Số nhiềudécades

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với décade

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ period of ten days (such as the week in the French Republican Calendar); decade (period of ten years)

Câu hỏi thường gặp

décade nghĩa là gì?

décade (danh từ) nghĩa là tuần mười ngày, thập kỷ.

décade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décade (giọng Pháp chuẩn): /de.kad/.

décade là giống đực hay giống cái?

décade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.