TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dé

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/de/ giọng máy của trình duyệt

dé nghĩa là con súc sắc, cái đê.

Nghĩa của dé

Danh từ · giống đực

  1. Con súc sắc. (biên soạn)
  2. Cái đê (đeo ngón tay khi khâu) (biên soạn)

Dạng từ của dé

Đi với mạo từ: un dé · le dé

Số nhiềudés

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dé

Đồng nghĩa

Họ từ của dé

Câu ví dụ với dé

  • Les dés sont jetés. Bút sa gà chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #369494

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ die (dice); diced slice (of meat)
  • Danh từ thimble
  • Danh từ The name of the Latin script letter D/d.
  • Tiền tố used to make antonyms (similarly to English prefixes un-, dis-); reversal, removal (examples: défaire, découvrir, dégeler); causation, setting in motion (examples: déclencher, démarrer, décoller); away, from, off, apart

Câu hỏi thường gặp

dé nghĩa là gì?

dé (danh từ) nghĩa là con súc sắc, cái đê.

dé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dé (giọng Pháp chuẩn): /de/.

dé là giống đực hay giống cái?

dé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.