dé
dé nghĩa là con súc sắc, cái đê.
Nghĩa của dé
Danh từ · giống đực
- Con súc sắc. (biên soạn)
- Cái đê (đeo ngón tay khi khâu) (biên soạn)
Dạng từ của dé
Đi với mạo từ: un dé · le dé
| Số nhiều | dés |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dé
Đồng nghĩa
Họ từ của dé
Câu ví dụ với dé
- Les dés sont jetés. Bút sa gà chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #369494
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ die (dice); diced slice (of meat)
- Danh từ thimble
- Danh từ The name of the Latin script letter D/d.
- Tiền tố used to make antonyms (similarly to English prefixes un-, dis-); reversal, removal (examples: défaire, découvrir, dégeler); causation, setting in motion (examples: déclencher, démarrer, décoller); away, from, off, apart
Câu hỏi thường gặp
dé nghĩa là gì?
dé (danh từ) nghĩa là con súc sắc, cái đê.
dé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dé (giọng Pháp chuẩn): /de/.
dé là giống đực hay giống cái?
dé là danh từ giống đực (dùng với un, le).