TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déambulation

danh từ giống cái (f)
/de.ɑ̃.by.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

déambulation nghĩa là sự đi tản bộ.

Nghĩa của déambulation

Danh từ · giống cái

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự dạo chơi loăng quăng; sự đi tản bộ.

Dạng từ của déambulation

Đi với mạo từ: une déambulation · la déambulation

Số nhiềudéambulations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stroll, strolling

Câu hỏi thường gặp

déambulation nghĩa là gì?

déambulation (danh từ) nghĩa là sự đi tản bộ.

déambulation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déambulation (giọng Pháp chuẩn): /de.ɑ̃.by.la.sjɔ̃/.

déambulation là giống đực hay giống cái?

déambulation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.