déambulation
danh từ giống cái (f)
/de.ɑ̃.by.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
déambulation nghĩa là sự đi tản bộ.
Nghĩa của déambulation
Danh từ · giống cái
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự dạo chơi loăng quăng; sự đi tản bộ.
Dạng từ của déambulation
Đi với mạo từ: une déambulation · la déambulation
| Số nhiều | déambulations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stroll, strolling
Câu hỏi thường gặp
déambulation nghĩa là gì?
déambulation (danh từ) nghĩa là sự đi tản bộ.
déambulation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déambulation (giọng Pháp chuẩn): /de.ɑ̃.by.la.sjɔ̃/.
déambulation là giống đực hay giống cái?
déambulation là danh từ giống cái (dùng với une, la).