TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déambulatoire

danh từ giống đực (m)
/de.ɑ̃.by.la.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

déambulatoire nghĩa là Hành lang quanh chính diện (ở nhà thờ).

Nghĩa của déambulatoire

Danh từ · giống đực

  1. Hành lang quanh chính diện (ở nhà thờ).

Tính từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ xem déambulation — Sự dạo chơi loăng quăng; sự đi tản bộ.

Dạng từ của déambulatoire

Đi với mạo từ: un déambulatoire · le déambulatoire

Số nhiềudéambulatoires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the round walkway encircling the altar in many cathedrals, ambulatory

Câu hỏi thường gặp

déambulatoire nghĩa là gì?

déambulatoire (danh từ, tính từ) nghĩa là Hành lang quanh chính diện (ở nhà thờ).

déambulatoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déambulatoire (giọng Pháp chuẩn): /de.ɑ̃.by.la.twaʁ/.

déambulatoire là giống đực hay giống cái?

déambulatoire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.