déambulatoire
déambulatoire nghĩa là Hành lang quanh chính diện (ở nhà thờ).
Nghĩa của déambulatoire
Danh từ · giống đực
- Hành lang quanh chính diện (ở nhà thờ).
Tính từ
- Từ cũ, nghĩa cũ xem déambulation — Sự dạo chơi loăng quăng; sự đi tản bộ.
Dạng từ của déambulatoire
Đi với mạo từ: un déambulatoire · le déambulatoire
| Số nhiều | déambulatoires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the round walkway encircling the altar in many cathedrals, ambulatory
Câu hỏi thường gặp
déambulatoire nghĩa là gì?
déambulatoire (danh từ, tính từ) nghĩa là Hành lang quanh chính diện (ở nhà thờ).
déambulatoire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déambulatoire (giọng Pháp chuẩn): /de.ɑ̃.by.la.twaʁ/.
déambulatoire là giống đực hay giống cái?
déambulatoire là danh từ giống đực (dùng với un, le).