TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

courtisane

/kuʁ.ti.zan/ giọng máy của trình duyệt

courtisane nghĩa là nịnh thần, xu nịnh, triều thần, thị thần.

Nghĩa của courtisane

Tính từ

  1. Nịnh thần, xu nịnh.
    • Manières courtisaneskiểu nịnh thần

Danh từ · giống đực

  1. Triều thần, thị thần.
  2. Nghĩa bóng Nịnh thần, kẻ xu nịnh.
  3. Người đàn bà đĩ thỏa.

Dạng từ của courtisane

Số nhiềucourtisanes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với courtisane

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prostitute; courtesan; female courtier

Câu hỏi thường gặp

courtisane nghĩa là gì?

courtisane (tính từ, danh từ) nghĩa là nịnh thần, xu nịnh, triều thần, thị thần.

courtisane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của courtisane (giọng Pháp chuẩn): /kuʁ.ti.zan/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.