courante
danh từ giống cái (f)
/ku.ʁɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt
courante nghĩa là sự ỉa chảy, điệu nhảy cuarăng.
Nghĩa của courante
Danh từ · giống cái
- Sự ỉa chảy.
- Điệu nhảy cuarăng.
Tính từ
- xem courant — Dòng.
Dạng từ của courante
Đi với mạo từ: une courante · la courante
| Số nhiều | courantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the runs (diarrhea); courante (dance); courante (music)
Câu hỏi thường gặp
courante nghĩa là gì?
courante (danh từ, tính từ) nghĩa là sự ỉa chảy, điệu nhảy cuarăng.
courante phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của courante (giọng Pháp chuẩn): /ku.ʁɑ̃t/.
courante là giống đực hay giống cái?
courante là danh từ giống cái (dùng với une, la).