TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

courante

danh từ giống cái (f)
/ku.ʁɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

courante nghĩa là sự ỉa chảy, điệu nhảy cuarăng.

Nghĩa của courante

Danh từ · giống cái

  1. Sự ỉa chảy.
  2. Điệu nhảy cuarăng.

Tính từ

  1. xem courant — Dòng.

Dạng từ của courante

Đi với mạo từ: une courante · la courante

Số nhiềucourantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the runs (diarrhea); courante (dance); courante (music)

Câu hỏi thường gặp

courante nghĩa là gì?

courante (danh từ, tính từ) nghĩa là sự ỉa chảy, điệu nhảy cuarăng.

courante phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của courante (giọng Pháp chuẩn): /ku.ʁɑ̃t/.

courante là giống đực hay giống cái?

courante là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.