TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

courbatu

/kuʁ.ba.ty/ giọng máy của trình duyệt

courbatu nghĩa là rã rời, mệt phờ.

Nghĩa của courbatu

Tính từ

  1. Rã rời, mệt phờ.

Dạng từ của courbatu

Số nhiềucourbatus
Giống cáicourbatue
Giống cái số nhiềucourbatues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ aching, stiff (of muscles)

Câu hỏi thường gặp

courbatu nghĩa là gì?

courbatu (tính từ) nghĩa là rã rời, mệt phờ.

courbatu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của courbatu (giọng Pháp chuẩn): /kuʁ.ba.ty/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.