TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

courant électrique

danh từ giống đực (m)
/ku.ʁɑ̃ e.lɛk.tʁik/ giọng máy của trình duyệt

courant électrique nghĩa là dòng điện.

Nghĩa của courant électrique

Danh từ · giống đực

  1. Dòng điện. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của courant électrique

Đi với mạo từ: un courant électrique · le courant électrique

Số nhiềucourants électriques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ electric current

Câu hỏi thường gặp

courant électrique nghĩa là gì?

courant électrique (danh từ) nghĩa là dòng điện.

courant électrique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của courant électrique (giọng Pháp chuẩn): /ku.ʁɑ̃ e.lɛk.tʁik/.

courant électrique là giống đực hay giống cái?

courant électrique là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.