courant électrique
courant électrique nghĩa là dòng điện.
Nghĩa của courant électrique
Danh từ · giống đực
- Dòng điện. (đối chiếu từ điển song ngữ)
Dạng từ của courant électrique
Đi với mạo từ: un courant électrique · le courant électrique
| Số nhiều | courants électriques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ electric current
Câu hỏi thường gặp
courant électrique nghĩa là gì?
courant électrique (danh từ) nghĩa là dòng điện.
courant électrique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của courant électrique (giọng Pháp chuẩn): /ku.ʁɑ̃ e.lɛk.tʁik/.
courant électrique là giống đực hay giống cái?
courant électrique là danh từ giống đực (dùng với un, le).