coude
/kud/ giọng máy của trình duyệt
coude nghĩa là khuỷu tay, khuỷu tay áo.
Nghĩa của coude
Danh từ · giống đực
- Khuỷu tay.
- Khuỷu tay áo.
- Chỗ khuỷu.
- Les coudes du Fleuve Rougenhững khuỷu sông Hồng
- Tuyau à deux coudesống hai khuỷu
Dạng từ của coude
Đi với mạo từ: un coude · le coude
| Số nhiều | coudes |
Họ từ của coude
Cụm từ, thành ngữ với coude
- coude à coude — gần nhau; sát cánh nhau, tương trợ nhau; (le coude à coude) sự đi lại thân mật
- Travailler coude à coudelàm việc gần nhau
- donner du coude — may nới ra (để khỏi chật quá)
- donner un coup de coude — hích tay một cái (để kín đáo gợi sự chú ý)
- lâchez-moi le coude — (thân mật) để tôi yên
- lever le coude — (thân mật) nốc nhiều rượu
- ne pas se moucher du coude — xem moucher
- se fourrer le doigt dans l'oeil jusqu'au coude — (thông tục) lầm to
- se serrer (se tenir) les coudes — bênh vực giúp đỡ lẫn nhau
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ elbow; elbow
Câu hỏi thường gặp
coude nghĩa là gì?
coude (danh từ) nghĩa là khuỷu tay, khuỷu tay áo.
coude phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coude (giọng Pháp chuẩn): /kud/.
coude là giống đực hay giống cái?
coude là danh từ giống đực (dùng với un, le).