convoyeur
danh từ cả hai giống
/kɔ̃.vwa.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt
convoyeur nghĩa là người hộ tống, tàu hộ tống.
Nghĩa của convoyeur
Danh từ · cả hai giống
- Người hộ tống.
- Tàu hộ tống.
Dạng từ của convoyeur
| Số nhiều | convoyeurs |
| Giống cái | convoyeuse /kɔ̃.vwa.jøz/ |
Họ từ của convoyeur
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ conveyor (machine for transporting); courier; transporter (someone who transports); escort (someone who travels with e.g. valuable goods)
Câu hỏi thường gặp
convoyeur nghĩa là gì?
convoyeur (danh từ) nghĩa là người hộ tống, tàu hộ tống.
convoyeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của convoyeur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.vwa.jœʁ/.
convoyeur là giống đực hay giống cái?
convoyeur là danh từ cả hai giống.