TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

convoyeur

danh từ cả hai giống
/kɔ̃.vwa.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

convoyeur nghĩa là người hộ tống, tàu hộ tống.

Nghĩa của convoyeur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người hộ tống.
  2. Tàu hộ tống.

Dạng từ của convoyeur

Số nhiềuconvoyeurs
Giống cáiconvoyeuse /kɔ̃.vwa.jøz/

Họ từ của convoyeur

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conveyor (machine for transporting); courier; transporter (someone who transports); escort (someone who travels with e.g. valuable goods)

Câu hỏi thường gặp

convoyeur nghĩa là gì?

convoyeur (danh từ) nghĩa là người hộ tống, tàu hộ tống.

convoyeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của convoyeur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.vwa.jœʁ/.

convoyeur là giống đực hay giống cái?

convoyeur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.