TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

convulser

/kɔ̃.vyl.se/ giọng máy của trình duyệt

convulser nghĩa là làm co giật.

Nghĩa của convulser

Ngoại động từ

  1. Làm co giật.
    • Doigts convulsésngón tay co giật

Câu hỏi thường gặp

convulser nghĩa là gì?

convulser (ngoại động từ) nghĩa là làm co giật.

convulser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của convulser (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.vyl.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.