convulsif
/kɔ̃.vyl.sif/ giọng máy của trình duyệt
convulsif nghĩa là co giật, giật giật.
Nghĩa của convulsif
Tính từ
- Co giật.
- Crise convulsivecơn co giật
- Giật giật.
- Gestes convulsifscử chỉ giật giật
- Sanglots convulsifsnức nở thổn thức
Dạng từ của convulsif
| Số nhiều | convulsifs |
| Giống cái | convulsive /kɔ̃.vyl.siv/ |
| Giống cái số nhiều | convulsives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ convulsive
Câu hỏi thường gặp
convulsif nghĩa là gì?
convulsif (tính từ) nghĩa là co giật, giật giật.
convulsif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của convulsif (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.vyl.sif/.