TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

convulsion

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.vyl.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

convulsion nghĩa là sự co giật.

Nghĩa của convulsion

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự co giật.
    • Convulsion cloniqueco giật rung
    • Convulsion toniqueco giật cứng
  2. Sự giật giật, sự run giật.
    • Convulsions de colèrecơn giận run lên
  3. Biến động.
    • Convulsions politiquesbiến động chính trị

Dạng từ của convulsion

Đi với mạo từ: une convulsion · la convulsion

Số nhiềuconvulsions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ convulsion

Câu hỏi thường gặp

convulsion nghĩa là gì?

convulsion (danh từ) nghĩa là sự co giật.

convulsion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của convulsion (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.vyl.sjɔ̃/.

convulsion là giống đực hay giống cái?

convulsion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.