convulsion
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.vyl.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
convulsion nghĩa là sự co giật.
Nghĩa của convulsion
Danh từ · giống cái
- Y học Sự co giật.
- Convulsion cloniqueco giật rung
- Convulsion toniqueco giật cứng
- Sự giật giật, sự run giật.
- Convulsions de colèrecơn giận run lên
- Biến động.
- Convulsions politiquesbiến động chính trị
Dạng từ của convulsion
Đi với mạo từ: une convulsion · la convulsion
| Số nhiều | convulsions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ convulsion
Câu hỏi thường gặp
convulsion nghĩa là gì?
convulsion (danh từ) nghĩa là sự co giật.
convulsion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của convulsion (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.vyl.sjɔ̃/.
convulsion là giống đực hay giống cái?
convulsion là danh từ giống cái (dùng với une, la).