convertible
/kɔ̃.vɛʁ.tibl/ giọng máy của trình duyệt
convertible nghĩa là máy bay đổi loại.
Nghĩa của convertible
Tính từ
- Kinh tế Tài chính chuyển đổi được.
Danh từ · giống đực
- Máy bay đổi loại (có thể bay đứng hoặc bay ngang).
Dạng từ của convertible
| Số nhiều | convertibles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với convertible
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ convertible (able to be converted)
Câu hỏi thường gặp
convertible nghĩa là gì?
convertible (tính từ, danh từ) nghĩa là máy bay đổi loại.
convertible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của convertible (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.vɛʁ.tibl/.