TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

convertible

/kɔ̃.vɛʁ.tibl/ giọng máy của trình duyệt

convertible nghĩa là máy bay đổi loại.

Nghĩa của convertible

Tính từ

  1. Kinh tế Tài chính chuyển đổi được.

Danh từ · giống đực

  1. Máy bay đổi loại (có thể bay đứng hoặc bay ngang).

Dạng từ của convertible

Số nhiềuconvertibles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với convertible

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ convertible (able to be converted)

Câu hỏi thường gặp

convertible nghĩa là gì?

convertible (tính từ, danh từ) nghĩa là máy bay đổi loại.

convertible phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của convertible (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.vɛʁ.tibl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.