consultation
consultation nghĩa là sự hỏi ý kiến, sự cho ý kiến, sự tham khảo, sự tra cứu.
Nghĩa của consultation
Danh từ · giống cái
- Sự hỏi ý kiến; sự cho ý kiến, ý kiến phát biểu.
- Sự tham khảo, sự tra cứu.
- Y học Sự khám bệnh; sự hội chẩn.
Dạng từ của consultation
Đi với mạo từ: une consultation · la consultation
| Số nhiều | consultations |
Họ từ của consultation
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ consultation, consulting; survey, poll
Câu hỏi thường gặp
consultation nghĩa là gì?
consultation (danh từ) nghĩa là sự hỏi ý kiến, sự cho ý kiến, sự tham khảo, sự tra cứu.
consultation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của consultation (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.syl.ta.sjɔ̃/.
consultation là giống đực hay giống cái?
consultation là danh từ giống cái (dùng với une, la).