TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

consulte

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.sylt/ giọng máy của trình duyệt

consulte nghĩa là đại hội đồng, hội đồng xử án.

Nghĩa của consulte

Danh từ · giống cái

  1. Đại hội đồng (ở Coóc-xơ).
  2. Sử học Hội đồng xử án (ý, Thụy Sĩ).

Dạng từ của consulte

Đi với mạo từ: une consulte · la consulte

Câu ví dụ với consulte

  • Je consulte mon fil d'actualité tous les jours. Tôi kiểm tra bảng tin của mình hằng ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13564888

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

consulte nghĩa là gì?

consulte (danh từ) nghĩa là đại hội đồng, hội đồng xử án.

consulte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của consulte (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sylt/.

consulte là giống đực hay giống cái?

consulte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.