consulte
consulte nghĩa là đại hội đồng, hội đồng xử án.
Nghĩa của consulte
Danh từ · giống cái
- Đại hội đồng (ở Coóc-xơ).
- Sử học Hội đồng xử án (ý, Thụy Sĩ).
Dạng từ của consulte
Đi với mạo từ: une consulte · la consulte
Câu ví dụ với consulte
- Je consulte mon fil d'actualité tous les jours. Tôi kiểm tra bảng tin của mình hằng ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13564888
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
consulte nghĩa là gì?
consulte (danh từ) nghĩa là đại hội đồng, hội đồng xử án.
consulte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của consulte (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sylt/.
consulte là giống đực hay giống cái?
consulte là danh từ giống cái (dùng với une, la).