TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

consultatif

/kɔ̃.syl.ta.tif/ giọng máy của trình duyệt

consultatif nghĩa là tư vấn.

Nghĩa của consultatif

Tính từ

  1. Tư vấn.
    • Comité consultatifhội đồng tư vấn

Dạng từ của consultatif

Số nhiềuconsultatifs
Giống cáiconsultative /kɔ̃.syl.ta.tiv/
Giống cái số nhiềuconsultatives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với consultatif

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ consultative; advisory

Câu hỏi thường gặp

consultatif nghĩa là gì?

consultatif (tính từ) nghĩa là tư vấn.

consultatif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của consultatif (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.syl.ta.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.